sir humphrey gilbert
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sir Humphrey Gilbert: Một nhà hàng hải người Anh, người đã thành lập thuộc địa Anh đầu tiên ở Bắc Mỹ tại Newfoundland vào năm 1583. Ông sống từ năm 1539 đến năm 1583.
Ví dụ sử dụng
- (Sir Humphrey Gilbert được biết đến vì đã thành lập thuộc địa Anh đầu tiên ở Bắc Mỹ.)
- (Chuyến hải trình của Sir Humphrey Gilbert đến Newfoundland là một sự kiện quan trọng trong lịch sử thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the legacy of Sir Humphrey Gilbert": di sản của Sir Humphrey Gilbert, thường được nhắc đến trong bối cảnh khám phá và thuộc địa hóa.
- Historians often debate the legacy of Sir Humphrey Gilbert in the context of European colonization. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của Sir Humphrey Gilbert trong bối cảnh thuộc địa hóa châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Gilbertian (tính từ): liên quan đến Sir Humphrey Gilbert hoặc phong cách của ông.
- The Gilbertian approach to colonization was both ambitious and risky. (Cách tiếp cận của Gilbert đối với thuộc địa hóa vừa đầy tham vọng vừa rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thám hiểm: explorer (người khám phá).
- Người thành lập thuộc địa: colonizer (người đi khai hoang lập nghiệp).
Các cụm từ liên quan
- "the expedition of Sir Humphrey Gilbert": cuộc thám hiểm của Sir Humphrey Gilbert.
- The expedition of Sir Humphrey Gilbert ended tragically when his ship sank. (Cuộc thám hiểm của Sir Humphrey Gilbert kết thúc bi thảm khi tàu của ông bị chìm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Sir Humphrey Gilbert.
